xì dầu

xì dầu

Mẹ rưới xì dầu lên đĩa đậu phụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước chấm làm từ đậu nành lên men: " dầu" một loại gia vị lỏng, màu nâu sẫm hoặc đen, được chế biến từ đậu nành, muối nước, qua quá trình lên men tự nhiên. Đây nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á, dùng để chấm, nêm nếm hoặc tạo màu cho món ăn.
    • Tên gọi thông thường của nước tương: " dầu" thường được dùng thay thế cho từ "nước tương" trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệtmiền Nam Việt Nam.
  2. Động từ (thông tục, cổ):

    • Nịnh nọt, tâng bốc: " dầu" trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng, chỉ hành động nói lời ngọt ngào, xu nịnh để lấy lòng người khác. Từ này ít được dùng trong đời sống hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Món rau luộc này chấm với dầu rất ngon. (Nước chấm từ đậu nành lên men làm tăng hương vị cho rau.)
    • Mẹ thường cho dầu vào nước sốt để món ăn thêm đậm đà. (Nước tương được dùng làm gia vị nêm nếm.)
  • Động từ (thông tục, cổ):

    • Hắn ta hay dầu cấp trên để được thăng chức. (Hắn ta thường nịnh nọt sếp để đạt lợi ích.)
    • Đừng dầu tôi nữa, tôi biết ý đồ của anh rồi. (Đừng tâng bốc tôi, tôi hiểu dụng ý của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " dầu đen": loại dầu màu sẫm, đặc hơn, thường dùng để tạo màu cho món kho hoặc xào.

    • Cho một ít dầu đen vào thịt kho để món ăn màu hấp dẫn. (Dùng dầu đen để tạo màu sắc cho thịt kho.)
  • " dầu trắng": loại dầu nhạt màu, vị mặn nhẹ, thường dùng để chấm hoặc trộn.

    • dầu trắng hợp với món gỏi hơn dầu đen. (Loại dầu nhạt màu phù hợp với món gỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước tương (danh từ): tên gọi chính thức của dầu, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

    • Nước tương gia vị không thể thiếu trong ẩm thực châu Á. ( dầu nguyên liệu cơ bản trong nấu ăn.)
  • Tương (danh từ): nước chấm làm từ đậu nành, có thể đặc hơn dầu, thường dùng để chấm thịt luộc.

    • Tương đen ăn với thịt heo luộc món truyền thống. (Món tương đen dùng kèm thịt luộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước chấm: gia vị lỏng dùng để chấm thức ăn, bao gồm cả dầu.
  • Gia vị: chất thêm vào món ăn để tăng hương vị, dầu một loại gia vị.
  • Nước màu: chất lỏng tạo màu cho món ăn, dầu đen thường được dùng làm nước màu.
Thành ngữ liên quan
  • dầu với tương: chỉ sự không phân biệt rõ ràng giữa các loại nước chấm, thường dùng trong văn nói.

    • Anh ta cứ dầu với tương, chẳng biết món nào dùng loại nào. (Anh ta lẫn lộn các loại gia vị.)
  • Nói dầu: hành động nịnh nọt, tâng bốc (nghĩa bóng, cổ).

    • Đừng nghe lời nói dầu của , toàn giả dối. (Đừng tin lời nịnh nọt của , toàn dối trá.)